
Địa chỉ: 406/55 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028. 38464855
Hotline: 0932.113.977 Mr Duy
Email: [email protected] - Website: www.htt.com.vn - www.vitinhsaigon.net
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 MF5 H2VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 MF5 52VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 ME 51VN263SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 MF F2PH333SH
Mã sản phẩm: Acer Aspire A715 76 57CY NH.QGESV.004
Mã sản phẩm:
Mã sản phẩm:
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 KF E3VN313SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 ME 51VN263SH
Mã sản phẩm: Gigabyte A5 K1 AVN1030SB
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF E2VN333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 17 BKF 73VN254SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 5 SE4 73VN313SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 5 KE4 72VN314SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 15 BKF 73VN754SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 15 XE4 73VNB14GH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 KF E3PH333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF F2VN333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF F2PH333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 KF E3VN333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF5 H2VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF5 52VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 MF5 H2VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 MF5 52VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 ME 51VN263SH
Mã sản phẩm: Gigabyte Gaming G5 MF F2PH333SH
Mã sản phẩm: Acer Aspire A715 76 57CY NH.QGESV.004
Mã sản phẩm:
Mã sản phẩm:
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 KF E3VN313SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 ME 51VN263SH
Mã sản phẩm: Gigabyte A5 K1 AVN1030SB
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF E2VN333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 17 BKF 73VN254SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 5 SE4 73VN313SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 5 KE4 72VN314SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 15 BKF 73VN754SH
Mã sản phẩm: Gigabyte AORUS 15 XE4 73VNB14GH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 KF E3PH333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF F2VN333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF F2PH333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 KF E3VN333SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF5 H2VN353SH
Mã sản phẩm: Gigabyte G5 MF5 52VN353SH
| BỘ XỬ LÝ | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Core i5 Alder Lake |
| Mã CPU | 12500H |
| Tốc độ CPU | 2.5 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.5 GHz |
| Số lõi CPU | 12 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| BỘ NHỚ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ CỨNG | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | 1 khay SSD và 1 khay HDD |
| Card đồ họa | Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 |
| Card tích hợp | VGA Nvidia |
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 15.6inch Full HD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | 144Hz |
| Công nghệ màn hình | IPS |
| KẾT NỐI | |
| Kết nối không dây | Intel WiFi 6 + Bluetooth® V5.2 |
| Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit Ethernet |
| Cổng giao tiếp | 1x USB2.0 Type-A1x USB3.2 Gen1 Type-A1x USB3.2 Gen2 Type-A1x USB 3.2 Gen 2 Type-C1x mini DP 1.41x HDMI 2.0 (with HDCP)1x Audio combo jack1x SD Card Reader |
| TÍNH NĂNG | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Đang cập nhật |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| PHẦN MỀM | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 360 x 238 x 22.7 mm |
| Trọng lượng | 1.9 Kg |
| Màu sắc | Black |
| Chất liệu | |
| Bảo hành | 2 Year |